nội nguyên tử

nội nguyên tử

Lực nội nguyên tử giữ các hạt lại với nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành Vật ):

    • Phần bên trong của nguyên tử: "nội nguyên tử" chỉ cấu trúc, thành phần hoặc các hiện tượng xảy ra bên trong nguyên tử, bao gồm hạt nhân các electron quay xung quanh.
    • Lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến hạt nhân nguyên tử: "nội nguyên tử" thường được dùng để mô tả các tương tác, lực hoặc quá trình diễn ra trong phạm vi nguyên tử, như phản ứng hạt nhân hay cấu trúc hạt nhân.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến bên trong nguyên tử: Dùng để mô tả các hiện tượng, quá trình hoặc đối tượng nằm trong phạm vi nguyên tử.
    • dụ: lực nội nguyên tử (lực tương tác giữa các hạt trong hạt nhân).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nội nguyên tử đối tượng nghiên cứu chính của vật hạt nhân. (Phần bên trong nguyên tử trọng tâm của ngành vật hạt nhân.)
    • Các nhà khoa học đã khám phá ra nhiều hạt mới trong nội nguyên tử. (Các nhà khoa học đã tìm ra nhiều hạt mới bên trong nguyên tử.)
  • Tính từ:

    • Cấu trúc nội nguyên tử quyết định tính chất hóa học của nguyên tố. (Cấu trúc bên trong nguyên tử ảnh hưởng đến tính chất hóa học của nguyên tố.)
    • Năng lượng nội nguyên tử rất lớn, có thể giải phóng qua phản ứng hạt nhân. (Năng lượng bên trong nguyên tử rất lớn, có thể được giải phóng qua phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lực nội nguyên tử": lực tương tác mạnh giữa các hạt trong hạt nhân.

    • Lực nội nguyên tử giữ các proton neutron lại với nhau. (Lực bên trong nguyên tử duy trì sự liên kết của các hạt trong hạt nhân.)
  • "phản ứng nội nguyên tử": phản ứng xảy ra trong hạt nhân, như phân hạch hoặc nhiệt hạch.

    • Phản ứng nội nguyên tử nguồn năng lượng của mặt trời. (Phản ứng bên trong nguyên tử nguồn năng lượng của mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên tử (danh từ): hạt cơ bản cấu tạo nên vật chất, gồm hạt nhân electron.

    • Mỗi nguyên tử một hạt nhân trung tâm. (Mỗi nguyên tử một hạt nhântrung tâm.)
  • Hạt nhân nguyên tử (danh từ): phần trung tâm của nguyên tử, chứa proton neutron.

    • Hạt nhân nguyên tử chiếm phần lớn khối lượng nguyên tử. (Hạt nhân nguyên tử chiếm phần lớn khối lượng của nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong nguyên tử: mô tả không gian hoặc hiện tượng bên trong nguyên tử.
  • Liên hạt nhân: liên quan đến các hạt trong hạt nhân (thường dùng trong bối cảnh hẹp hơn).
  • Nguyên tử nội tại: chỉ các đặc tính nội tại của nguyên tử.
Thành ngữ liên quan
  • Khám phá nội nguyên tử: tiến hành nghiên cứu sâu về cấu trúc bên trong nguyên tử.
    • Việc khám phá nội nguyên tử đã mở ra kỷ nguyên năng lượng hạt nhân. (Nghiên cứu bên trong nguyên tử đã dẫn đến kỷ nguyên năng lượng hạt nhân.)